Category Archives: Tỷ lệ

Giờ
Trận đấu
Chấp
Tài/Xỉu
1x2
📅T7 13/06
08:00 Bảng D
MỹMỹ
ParaguayParaguay
0-0.50.851.03
4-4.50.980.80
1.01151.0041.00
📅CN 14/06
02:00 Bảng B
QatarQatar
Thụy SĩThụy Sĩ
1.5-20.990.89
2.5-30.830.95
14.001.226.20
05:00 Bảng C
BrazilBrazil
MarốcMorocco
0.5-10.910.97
2-2.50.920.95
1.695.403.90
08:00 Bảng C
HaitiHaiti
ScotlandScotland
10.880.98
2.50.910.91
5.701.573.99
11:00 Bảng D
AustraliaAustralia
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ
0.5-10.911.01
2.50.960.81
5.001.753.80
📅T2 15/06
00:00 Bảng E
ĐứcĐức
CuracaoCuracao
3.51.030.83
4-4.50.930.95
1.0430.0016.00
03:00 Bảng F
Hà LanHà Lan
Nhật BảnNhật Bản
0.51.060.86
2.50.950.90
2.023.553.55
06:00 Bảng E
Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà
EcuadorEcuador
0-0.50.871.05
1.5-20.861.04
3.492.472.71
09:00 Bảng F
Thụy ĐiểnThụy Điển
TuynidiTunisia
0.50.930.99
2-2.50.960.94
1.914.303.50
23:00 Bảng H
Tây Ban NhaTây Ban Nha
Cape VerdeCape Verde
2.50.881.00
3.50.950.90
1.0822.0011.00
📅T3 16/06
02:00 Bảng G
BỉBỉ
Ai CậpAi Cập
0.5-10.801.04
2.51.000.80
1.645.303.77
05:00 Bảng H
Ả Rập Xê-útẢ Rập Xê-út
UruguayUruguay
1-1.50.841.06
2.51.000.85
7.001.444.50
08:00 Bảng G
IranIran
New ZealandNew Zealand
0.50.841.06
2-2.51.090.79
1.854.503.36
📅T4 17/06
02:00 Bảng I
PhápPháp
SenegalSenegal
10.741.13
2.50.980.88
1.467.204.22
05:00 Bảng I
IraqIraq
Na UyNa Uy
1.5-21.110.80
30.930.93
12.001.207.00
08:00 Bảng J
ArgentinaArgentina
AngiêriAlgeria
1-1.50.930.97
2.50.950.90
1.398.604.55
11:00 Bảng J
ÁoÁo
JordanJordan
1.50.970.93
2.5-30.791.00
1.338.805.10
📅T5 18/06
00:00 Bảng K
Bồ Đào NhaBồ Đào Nha
CH CongoCH Congo
1.50.861.04
2.5-30.930.95
1.2611.005.70
03:00 Bảng L
AnhAnh
CroatiaCroatia
0.5-10.980.92
2-2.50.930.95
1.754.833.54
06:00 Bảng L
GhanaGhana
PanamaPanama
0-0.50.891.01
2-2.51.050.83
2.153.303.50
09:00 Bảng K
UzbekistanUzbekistan
ColombiaColombia
1-1.50.980.92
2.50.910.91
8.501.404.50
23:00 Bảng A
SécSéc
Nam PhiNam Phi
0.5-11.000.90
2-2.50.821.06
1.714.303.40
📅T6 19/06
02:00 Bảng B
Thụy SĩThụy Sĩ
Bosnia-HerzegovinaBosnia-Herzegovina
11.030.83
2.51.050.80
1.585.303.85
05:00 Bảng B
CanadaCanada
QatarQatar
1.50.980.88
2.50.910.91
1.3010.005.00
08:00 Bảng A
MexicoMexico
Hàn QuốcHàn Quốc
0.51.030.83
20.771.02
2.073.653.10
📅T7 20/06
02:00 Bảng D
MỹMỹ
AustraliaAustralia
0.5-10.801.05
2.51.000.85
1.625.004.00
05:00 Bảng C
ScotlandScotland
MarốcMorocco
0.50.851.00
2-2.51.000.80
4.002.013.35
07:30 Bảng C
BrazilBrazil
HaitiHaiti
31.090.73
2.50.282.30
1.0830.0013.00
10:00 Bảng D
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ
ParaguayParaguay
0.50.950.90
2-2.50.930.93
1.904.503.20
📅CN 21/06
00:00 Bảng F
Hà LanHà Lan
Thụy ĐiểnThụy Điển
0.5-10.801.05
2.50.900.92
1.625.004.00
03:00 Bảng E
ĐứcĐức
Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà
10.950.89
2.50.781.04
1.535.504.10
07:00 Bảng E
EcuadorEcuador
CuracaoCuracao
1.5-20.801.05
31.100.70
1.1813.006.20
11:00 Bảng F
TuynidiTunisia
Nhật BảnNhật Bản
0.51.190.68
2-2.50.950.87
5.201.693.55
23:00 Bảng H
Tây Ban NhaTây Ban Nha
Ả Rập Xê-útẢ Rập Xê-út
2-2.50.781.06
30.741.08
1.0920.009.30
📅T2 22/06
02:00 Bảng G
BỉBỉ
IranIran
1-1.50.950.90
2.50.870.95
1.397.504.40
05:00 Bảng H
UruguayUruguay
Cape VerdeCape Verde
1-1.51.050.80
2.50.910.91
1.457.004.40
08:00 Bảng G
New ZealandNew Zealand
Ai CậpAi Cập
0.5-10.811.03
2-2.50.970.85
4.601.753.60
📅T3 23/06
00:00 Bảng J
ArgentinaArgentina
ÁoÁo
0.5-10.791.05
2.50.980.88
1.625.303.70
04:00 Bảng I
PhápPháp
IraqIraq
2-2.50.831.03
30.781.02
1.1021.009.50
07:00 Bảng I
Na UyNa Uy
SenegalSenegal
0-0.50.831.01
2.50.970.83
2.063.103.30
10:00 Bảng J
JordanJordan
AngiêriAlgeria
0.5-11.230.65
2.50.950.90
5.901.424.20
📅T4 24/06
00:00 Bảng K
Bồ Đào NhaBồ Đào Nha
UzbekistanUzbekistan
1.5-20.960.88
30.930.89
1.2410.005.70
03:00 Bảng L
AnhAnh
GhanaGhana
1.50.960.88
2.5-30.910.91
1.328.305.00
06:00 Bảng L
PanamaPanama
CroatiaCroatia
10.880.96
2.51.000.75
6.501.533.90
09:00 Bảng K
ColombiaColombia
CH CongoCH Congo
10.781.06
2-2.50.920.90
1.427.604.10
📅T5 25/06
02:00 Bảng B
Thụy SĩThụy Sĩ
CanadaCanada
0-0.50.831.01
2-2.50.860.96
2.063.403.25
02:00 Bảng B
Bosnia-HerzegovinaBosnia-Herzegovina
QatarQatar
0.5-10.821.02
2-2.50.840.98
1.625.203.70
05:00 Bảng C
MarốcMorocco
HaitiHaiti
1.51.060.78
2.5-30.950.87
1.388.005.00
05:00 Bảng C
ScotlandScotland
BrazilBrazil
1-1.50.880.96
2.50.780.97
7.001.424.40
08:00 Bảng A
Nam PhiNam Phi
Hàn QuốcHàn Quốc
0.5-11.030.81
2.50.950.75
5.251.653.80
08:00 Bảng A
SécSéc
MexicoMexico
0.51.020.82
2-2.50.890.93
4.251.823.40
📅T6 26/06
03:00 Bảng E
CuracaoCuracao
Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà
1.51.140.71
2.5-30.880.98
12.001.216.20
03:00 Bảng E
EcuadorEcuador
ĐứcĐức
0.5-10.920.92
2.50.910.91
4.451.703.75
06:00 Bảng F
TuynidiTunisia
Hà LanHà Lan
11.000.85
2.50.850.89
5.601.454.10
06:00 Bảng F
Nhật BảnNhật Bản
Thụy ĐiểnThụy Điển
0-0.50.831.03
2-2.50.820.98
2.113.313.26
09:00 Bảng D
Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ
MỹMỹ
00.950.90
2.50.840.90
2.602.603.45
09:00 Bảng D
ParaguayParaguay
AustraliaAustralia
0-0.50.950.90
2-2.51.010.81
2.253.303.20
📅T7 27/06
02:00 Bảng I
SenegalSenegal
IraqIraq
1-1.50.960.88
2.50.900.92
1.387.804.40
02:00 Bảng I
Na UyNa Uy
PhápPháp
0.5-10.791.05
2.50.900.92
3.851.833.60
07:00 Bảng H
Cape VerdeCape Verde
Ả Rập Xê-útẢ Rập Xê-út
00.691.17
2-2.50.870.93
2.313.003.20
07:00 Bảng H
UruguayUruguay
Tây Ban NhaTây Ban Nha
0.5-11.010.83
2.50.850.85
5.251.653.90
10:00 Bảng G
Ai CậpAi Cập
IranIran
0-0.50.880.98
20.950.85
2.203.603.00
10:00 Bảng G
New ZealandNew Zealand
BỉBỉ
1.50.960.88
2.5-30.900.92
9.201.285.30
📅CN 28/06
04:00 Bảng L
CroatiaCroatia
GhanaGhana
0.5-10.831.03
2-2.50.860.94
1.635.303.60
04:00 Bảng L
PanamaPanama
AnhAnh
1.50.990.85
2.5-30.811.01
8.701.285.30
06:30 Bảng K
CH CongoCH Congo
UzbekistanUzbekistan
0-0.51.000.84
2-2.50.930.81
2.303.003.40
06:30 Bảng K
ColombiaColombia
Bồ Đào NhaBồ Đào Nha
0-0.51.000.84
2-2.50.840.96
3.302.073.25
09:00 Bảng J
AngiêriAlgeria
ÁoÁo
0-0.51.000.84
2.51.100.67
3.452.103.15
09:00 Bảng J
JordanJordan
ArgentinaArgentina
20.851.00
30.910.83
15.001.186.50